Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thuyết phục" (1)

thuyết phục
phát
Tiếng Anh Động từconvince
Từ vựng của tôi
Tôi không thể thuyết phục cô ấy
I wasn’t able to convince her.

swap_horiz Từ liên quan "thuyết phục" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thuyết phục" (1)

Tôi không thể thuyết phục cô ấy
I wasn’t able to convince her.